Trang chủ/Sản phẩm PCCC

Catalogue vật tư thiết bị PCCC

Vật tư PCCC chính hãng từ Tyco, Fivalco, Potter, Jakob, Jotun — đầy đủ chứng nhận UL, FM, ASTM, ANSI, TCVN, sản xuất và cung ứng theo hồ sơ vật tư đã được phê duyệt tại các công trình thực tế.

Ống thép cacbon & Phụ kiện đường ống

6 sản phẩm

Hệ thống đường ống thép cacbon (thường gọi "ống thép đen") cho công trình PCCC — ống, phụ kiện ren, phụ kiện hàn, khớp nối rãnh và mặt bích, tuân thủ tiêu chuẩn ASTM, ANSI, KS, JIS, BS, MSS.

FF001
Ống thép cacbon DN25 – DN150

Ống thép cacbon dùng cho hệ thống đường ống chữa cháy, đáp ứng tiêu chuẩn ASTM A53 Schedule 40 Grade A. Độ dày thành ống thay đổi theo từng cỡ ống, đảm bảo khả năng chịu áp lực làm việc của hệ thống Sprinkler và Hydrant.

Thông số kỹ thuật

Vật liệu:Thép cacbon (Carbon Steel)
Tiêu chuẩn:ASTM A53, Schedule 40, Grade A
Kích cỡ:DN25, DN32, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN150
Độ dày thành ống DN25:3.38mm
Xem đầy đủ 13 thông số →
FF002
Ống thép cacbon DN250

Ống thép cacbon cỡ lớn DN250, tiêu chuẩn ASTM A53M Schedule 40 Grade B, dùng cho các tuyến ống trục chính tại công trình có lưu lượng nước chữa cháy lớn như nhà máy, kho xưởng quy mô lớn.

Thông số kỹ thuật

Vật liệu:Thép cacbon (Carbon Steel)
Tiêu chuẩn:ASTM A53M, Schedule 40, Grade B
Kích cỡ:DN250 (OD 273.1mm)
Độ dày thành ống:9.27mm
Xem đầy đủ 6 thông số →
FF016
Phụ kiện ren gang dẻo (Malleable Iron Fitting)

Phụ kiện ống ren bằng gang dẻo dùng cho các nhánh ống nhỏ DN25–DN50 trong hệ thống PCCC, lắp đặt nhanh, không cần hàn.

Thông số kỹ thuật

Loại phụ kiện:Co 90°, Tê đều, Tê giảm, Măng sông giảm
Kích cỡ:DN25 đến DN50
Kiểu kết nối:Ren (Thread)
Vật liệu:Gang dẻo (Malleable Iron)
Xem đầy đủ 9 thông số →
FF017
Phụ kiện thép cacbon hàn đối đầu (Butt Welding Fitting)

Phụ kiện thép cacbon hàn đối đầu cho các tuyến ống chính cỡ lớn DN65–DN250, đảm bảo độ bền và độ kín khít mối hàn cho hệ thống áp lực cao.

Thông số kỹ thuật

Loại phụ kiện:Co 90°, Tê đều, Tê giảm, Măng sông giảm
Kích cỡ:DN65 đến DN250
Kiểu kết nối:Hàn đối đầu (Butt Welding)
Vật liệu:Thép cacbon
Xem đầy đủ 8 thông số →
FF018
Khớp nối rãnh (Grooved Coupling) Type 1G

Khớp nối rãnh loại cứng (Rigid Coupling), lắp đặt nhanh không cần hàn, được sử dụng phổ biến trong thi công hệ thống Sprinkler nhờ rút ngắn thời gian lắp đặt.

Thông số kỹ thuật

Loại:Type 1G — Rigid Coupling (khớp nối cứng)
Vật liệu:Gang cầu (Ductile Iron)
Kích cỡ:DN65 đến DN150
Bề mặt hoàn thiện:Sơn Epoxy / Sơn thường / Mạ kẽm (tùy chọn)
Xem đầy đủ 7 thông số →
FF019
Mặt bích thép cacbon Slip On

Mặt bích thép cacbon loại Slip On theo tiêu chuẩn ANSI B16.5 Class 150, dùng để kết nối van và thiết bị vào đường ống chính của hệ thống PCCC.

Thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn:ANSI B16.5, Class 150
Loại:Slip On, hàn đối đầu (Butt Welding)
Vật liệu:Thép cacbon

Đầu phun Sprinkler

3 sản phẩm

Đầu phun Sprinkler tự động phản hồi nhanh (Quick Response) của Tyco, chuẩn UL/FM/LPCB/VdS, đa dạng hệ số K phù hợp với từng loại công trình và diện tích bao phủ.

FF003
Đầu phun Sprinkler K=5.6 (Upright & Pendent)

Đầu phun Sprinkler phản hồi nhanh, hệ số K=5.6, có cả hai kiểu lắp Upright (hướng lên) và Pendent (hướng xuống), phù hợp cho hầu hết công trình dân dụng và thương mại.

Thông số kỹ thuật

Dòng sản phẩm:Series TY-FRB
Mã nhận diện (SIN):TY313 – Upright 5.6K, 1/2" NPT | TY323 – Pendent 5.6K, 1/2" NPT
Hệ số K:5.6 GPM/psi½ (80.6 LPM/bar½)
Loại phản hồi:Quick Response, RTI ≤ 50 — bầu thủy tinh 3mm
Xem đầy đủ 15 thông số →
FF004
Đầu phun Sprinkler Upright K=8.0

Đầu phun Sprinkler Upright hệ số K=8.0, lưu lượng phun lớn hơn K=5.6, ren kết nối 3/4" NPT, phù hợp khu vực có yêu cầu mật độ phun nước cao hơn.

Thông số kỹ thuật

Dòng sản phẩm:Series TY-FRB
Mã nhận diện (SIN):TY4131 – Upright 8.0K, 3/4" NPT
Hệ số K:8.0 GPM/psi½ (115.2 LPM/bar½)
Loại phản hồi:Quick Response, RTI ≤ 50 — bầu thủy tinh 3mm
Xem đầy đủ 12 thông số →
FF005
Đầu phun Sprinkler Upright mở rộng K=11.2

Đầu phun Sprinkler "diện tích bao phủ mở rộng" (Extended Coverage) hệ số K=11.2 — mỗi đầu phun bao phủ tới 400 ft² (37.2 m²), cho phép bố trí thưa hơn, giảm số lượng đầu phun cần dùng, phù hợp nhà kho, nhà xưởng diện tích lớn.

Thông số kỹ thuật

Dòng sản phẩm:Series EC-11 (Extended Coverage)
Mã nhận diện (SIN):TY5137 – Upright, 11.2K
Hệ số K:11.2 GPM/psi½ (161.3 LPM/bar½)
Diện tích bao phủ tối đa:400 ft² (37.2 m²) — gấp ~3 lần đầu phun tiêu chuẩn
Xem đầy đủ 14 thông số →

Van & Thiết bị kiểm soát hệ thống

8 sản phẩm

Các loại van điều khiển, van báo động, công tắc giám sát và công tắc dòng chảy — thành phần cốt lõi đảm bảo hệ thống PCCC vận hành chính xác và an toàn.

FF007
Van báo động (Alarm Check Valve)

Van báo động kiểu đứng, kiểm soát dòng nước và kích hoạt tín hiệu báo động khi hệ thống Sprinkler hoạt động.

Thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn:UL Listed, FM Approved
Model:AV-1-300, kiểu đứng (Vertical)
Kích cỡ:DN100, DN150
Kết nối:Mặt bích x Mặt bích
Xem đầy đủ 6 thông số →
FF008
Van giảm áp (Pressure Reducing Valve)

Van giảm áp kiểu Globe, duy trì áp lực nước ổn định trong hệ thống ống đứng của các tòa nhà cao tầng, tránh áp lực dư thừa gây hư hại thiết bị.

Thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn:UL Listed, FM Approved
Model:PRV-1
Kích cỡ:DN100
Kiểu thân van:Globe
Xem đầy đủ 6 thông số →
FF009
Van cổng OS&Y (Gate Valve)

Van cổng OS&Y (Outside Screw & Yoke) cho phép kiểm soát trực quan trạng thái đóng/mở, dùng để cô lập từng khu vực trong hệ thống Sprinkler khi bảo trì.

Thông số kỹ thuật

Vật liệu:Gang cầu (Ductile Iron)
Kích cỡ:DN100, DN150
Áp lực làm việc:21 Bar (300 PSI)
Tiêu chuẩn:UL Listed, FM Approved
Xem đầy đủ 6 thông số →
FF010
Công tắc dòng chảy (Flow Switch)

Công tắc dòng chảy phát hiện lưu lượng nước trong đường ống và gửi tín hiệu báo động về trung tâm khi hệ thống Sprinkler kích hoạt.

Thông số kỹ thuật

Model:VSR-4 (DN100), VSR-6 (DN150)
Tiêu chuẩn:UL Listed, FM Approved
FF011
Công tắc giám sát van cổng (Supervisory Switch)

Công tắc giám sát gắn trên van cổng OS&Y, cảnh báo ngay khi van bị đóng ngoài ý muốn, đảm bảo hệ thống luôn ở trạng thái sẵn sàng hoạt động.

Thông số kỹ thuật

Model:OSYSU-1
Tiêu chuẩn:UL & FM Approved
FF014
Van góc chữa cháy (Angle Gate Valve / Indoor Fire Hydrant)

Van góc chuyên dụng lắp đặt trong hộp chữa cháy vách tường (Hosereel), điều khiển đóng/mở dòng nước cấp cho vòi chữa cháy, thân gang cầu bọc epoxy chống ăn mòn.

Thông số kỹ thuật

Model:FHIA-0050-16 (DN50, có ngàm, PN16)
Vật liệu thân:Gang cầu (Ductile Iron) — ASTM A536
Đĩa van:Gang cầu bọc cao su NBR
Trục van:Thép không gỉ AISI 410
Xem đầy đủ 13 thông số →
FF015
Van xả khí tự động (Automatic Air Release Valve)

Van xả khí tự động lắp tại các điểm cao của hệ thống đường ống, giúp loại bỏ khí tích tụ, tránh hiện tượng thủy kích và ăn mòn đường ống.

Thông số kỹ thuật

Model:ARVT-0025-BP (DN25)
Vật liệu thân & nắp:Gang cầu cao cấp GJS 500-7
Đế van (seat):Cao su EPDM
Phao & cơ cấu trong:Thép không gỉ AISI 304
Xem đầy đủ 11 thông số →
FF021
Van bướm (Butterfly Valve) — Fireriser Wafer Type

Van bướm kiểu kẹp (Wafer) model FPB-300W, gọn nhẹ, thao tác đóng mở nhanh, tích hợp sẵn 2 công tắc giám sát chống giả mạo — dùng để cô lập từng đoạn ống trong hệ thống PCCC.

Thông số kỹ thuật

Model:FPB-300W
Loại:Wafer type (kiểu kẹp)
Kích cỡ:DN100
Áp lực làm việc:21 Bar (300 PSI) — nước lạnh, không sốc áp
Xem đầy đủ 13 thông số →

Hosereel, Lăng phun & Tủ chữa cháy

3 sản phẩm

Thiết bị chữa cháy vách tường bán tự động — cuộn vòi, lăng phun và tủ đựng thiết bị, cho phép dập tắt đám cháy nhanh chóng ngay tại chỗ.

FF012
Cuộn vòi chữa cháy (Fire Hose Reel) DN50 x 30m

Cuộn vòi chữa cháy DN50 dài 30m của Jakob Eschbach (Đức), vỏ dệt sợi tổng hợp, lót cao su EPDM, áp lực làm việc 17 Bar — dùng trong hệ thống chữa cháy vách tường (Hosereel).

Thông số kỹ thuật

Kích cỡ:DN50 (đường kính trong 52mm) x 30m
Vật liệu vỏ (Jacket):Sợi tổng hợp dệt tròn độ bền cao (100% high tenacity synthetic yarn)
Lớp lót trong (Liner):Cao su EPDM lưu hóa hơi/khí nóng
Nhiệt độ làm việc:-40°C đến +100°C
Xem đầy đủ 11 thông số →
FF013
Lăng phun chữa cháy (Fire Nozzle) DN50

Lăng phun DN50 model ZYB06, tích hợp đồng hồ đo áp lực (Clock), dùng kết hợp với cuộn vòi chữa cháy trong hệ thống Hosereel.

Thông số kỹ thuật

Model:ZYB06
Kích cỡ:DN50, tích hợp đồng hồ đo áp (Clock)
Kiểu tia phun:Điều chỉnh được: tia đặc (jet) và phun sương (spray)
Tiêu chuẩn lắp đặt:TCVN & NFPA
FF020
Tủ đựng cuộn vòi chữa cháy (Fire Hose Reel Cabinet)

Tủ chữa cháy do Bảo An Engineering cung cấp, thép tấm dày 0.8–1.2mm, sơn tĩnh điện đỏ, có khóa và cửa kính — chứa cuộn vòi, lăng phun và thiết bị chữa cháy vách tường.

Thông số kỹ thuật

Kích thước tiêu chuẩn:900(H) x 800(W) x 250(D) mm
Vật liệu:Thép tấm mềm (Mild Steel)
Độ dày tấm thép:0.8mm hoặc 1.2mm (tùy chọn)
Hoàn thiện bề mặt:Sơn tĩnh điện màu Đỏ (Epoxy Powder Red)
Xem đầy đủ 9 thông số →

Bình chữa cháy

2 sản phẩm

Bình chữa cháy xách tay dùng cho đám cháy loại A, B, C — đầy đủ chứng nhận theo tiêu chuẩn Malaysia (MS 1539) và tương thích quy chuẩn PCCC Việt Nam.

FF006
Bình chữa cháy CO2 ECO-11HH 5kg

Bình CO2 ECO-11HH dung tích 5kg, không để lại cặn, không dẫn điện — phù hợp chữa cháy thiết bị điện tử, phòng máy chủ, tủ điện.

Thông số kỹ thuật

Model:ECO-11HH
Loại:Stored Pressure Type (nạp khí sẵn)
Chất chữa cháy:Khí CO2 (Carbon Dioxide)
Dung tích:5 kg
Xem đầy đủ 17 thông số →
FF006
Bình chữa cháy bột ABC EC-4 4kg

Bình bột ABC EC-4 dung tích 4kg, chữa được cả 3 loại đám cháy A, B, C — loại bình phổ biến nhất, bắt buộc trang bị tại hầu hết công trình.

Thông số kỹ thuật

Model:EC-4
Loại:Stored Pressure Type (nạp khí sẵn)
Chất chữa cháy:Bột ABC (ABC Dry Powder)
Dung tích:4 kg
Xem đầy đủ 16 thông số →

Sơn chuyên dụng cho ống PCCC

1 sản phẩm

Hệ sơn lót và sơn phủ chuyên dụng, tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn cho đường ống thép cacbon hệ thống PCCC.

FF022
Hệ sơn lót & sơn phủ ống PCCC

Hệ sơn 2 lớp chuyên dụng cho đường ống PCCC: lớp sơn lót chống gỉ và lớp sơn phủ màu đỏ đặc trưng RAL 3000, tăng độ bền và dễ nhận diện đường ống.

Thông số kỹ thuật

Sơn lót:Pilot QD Primer — màu Xám (Grey)
Sơn phủ:Jota QD Topcoat — màu RAL 3000 (Đỏ)

Cần báo giá hoặc catalogue chi tiết?

Liên hệ đội ngũ kỹ thuật để nhận báo giá và tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với công trình của bạn

Zalo